TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́пка

giống cáibất động vật
kópka[ˈkopkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́пка nghĩa là sự đào, xới.

Nghĩa của ко́пка

Danh từ

  1. Sự đào, xới, cuốc, bới.
    • копка карто́феля[sự] bới khoai tây

Biến cách của ко́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́пкако́пки
Sinh cách кого? чего?ко́пкико́пок
Tặng cách кому? чему?ко́пкеко́пкам
Đối cách кого? что?ко́пкуко́пки
Công cụ cách кем? чем?ко́пкойко́пками
Giới cách о ком? о чём?ко́пкеко́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копка nghĩa là gì?

копка (danh từ) nghĩa là sự đào, xới.

копка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́пка (phiên âm Latinh kópka, IPA [ˈkopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.