TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копоши́ться

thể chưa hoàn thành
kopošítʹsja[kəpɐˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копоши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копоши́ться nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

Nghĩa của копоши́ться

Động từ

  1. Nhúc nhích, động đậy, cử động, ngọ ngoạy, cựa quậy; (о насекомых) nhung nhúc, lúc nhúc.
  2. khẩu ngữ возиться Loay hoay, lúi húi, lụi hụi, cắm cúi (cặm cúi, lụi cụi) làm.

Chia động từ копоши́ться

NgôiHiện tại
якопошу́сь
тыкопоши́шься
он / она́ / оно́копоши́тся
мыкопоши́мся
выкопоши́тесь
они́копоша́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копошиться.

Quá khứ

Giống đực (он)копоши́лся
Giống cái (она́)копоши́лась
Giống trung (оно́)копоши́лось
Số nhiều (они́)копоши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копоши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копоши́тесь

Câu hỏi thường gặp

копошиться nghĩa là gì?

копошиться (động từ) nghĩa là nhúc nhích, động đậy.

копошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копоши́ться (phiên âm Latinh kopošítʹsja, IPA [kəpɐˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.