копни́ть
thể chưa hoàn thành
kopnítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên копни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копни́ть nghĩa là đánh đụn, đánh đống.
Nghĩa của копни́ть
Động từ
- Đánh đụn, đánh đống.
Chia động từ копни́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | копню́ |
| ты | копни́шь |
| он / она́ / оно́ | копни́т |
| мы | копни́м |
| вы | копни́те |
| они́ | копня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копнить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копни́л |
| Giống cái (она́) | копни́ла |
| Giống trung (оно́) | копни́ло |
| Số nhiều (они́) | копни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копни́те |
Câu hỏi thường gặp
копнить nghĩa là gì?
копнить (động từ) nghĩa là đánh đụn, đánh đống.
копнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копни́ть (phiên âm Latinh kopnítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.