TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копни́ть

thể chưa hoàn thành
kopnítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копни́ть nghĩa là đánh đụn, đánh đống.

Nghĩa của копни́ть

Động từ

  1. Đánh đụn, đánh đống.

Chia động từ копни́ть

NgôiHiện tại
якопню́
тыкопни́шь
он / она́ / оно́копни́т
мыкопни́м
выкопни́те
они́копня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + копнить.

Quá khứ

Giống đực (он)копни́л
Giống cái (она́)копни́ла
Giống trung (оно́)копни́ло
Số nhiều (они́)копни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)копни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)копни́те

Câu hỏi thường gặp

копнить nghĩa là gì?

копнить (động từ) nghĩa là đánh đụn, đánh đống.

копнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копни́ть (phiên âm Latinh kopnítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.