ко́поть
giống cáibất động vật
kópotʹ[ˈkopətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́поть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́поть nghĩa là mồ hóng, bồ hóng.
Nghĩa của ко́поть
Danh từ
- Mồ hóng, bồ hóng; (от лампы) muội [đèn]; (на кастрюле) nhọ nồi, lọ nồi.
Biến cách của ко́поть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́поть | ко́поти |
| Sinh cách кого? чего? | ко́поти | ко́потей |
| Tặng cách кому? чему? | ко́поти | ко́потям |
| Đối cách кого? что? | ко́поть | ко́поти |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́потью | ко́потями |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́поти | ко́потях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
копоть nghĩa là gì?
копоть (danh từ) nghĩa là mồ hóng, bồ hóng.
копоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́поть (phiên âm Latinh kópotʹ, IPA [ˈkopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.