копти́ть
Dấu sắc trên копти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
копти́ть nghĩa là phun muội, bốc mồ hóng, bôi muội, bôi nhọ nồi.
Nghĩa của копти́ть
Động từ
- испускать копоть Phun (bốc) muội, bốc mồ hóng (bồ hóng).
- покрывать копотью Bôi muội [đèn], bôi nhọ nồi, phủ mồ hóng (bồ hóng). + đối cách
- мясо, рыбу и т. п. Xông khói, hun khói. + đối cách
Chia động từ копти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | копчу́ |
| ты | копти́шь |
| он / она́ / оно́ | копти́т |
| мы | копти́м |
| вы | копти́те |
| они́ | коптя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коптить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | копти́л |
| Giống cái (она́) | копти́ла |
| Giống trung (оно́) | копти́ло |
| Số nhiều (они́) | копти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | копти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | копти́те |
Họ từ của копти́ть
Câu hỏi thường gặp
коптить nghĩa là gì?
коптить (động từ) nghĩa là phun muội, bốc mồ hóng, bôi muội, bôi nhọ nồi.
коптить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копти́ть (phiên âm Latinh koptítʹ, IPA [kɐpˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.