TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копти́лка

giống cáibất động vật
koptílka[kɐpˈtʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копти́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копти́лка nghĩa là cây đèn cốc, đèn dầu.

Nghĩa của копти́лка

Danh từ

  1. Cây đèn cốc, đèn dầu, đèn hoa kỳ.

Biến cách của копти́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копти́лкакопти́лки
Sinh cách кого? чего?копти́лкикопти́лок
Tặng cách кому? чему?копти́лкекопти́лкам
Đối cách кого? что?копти́лкукопти́лки
Công cụ cách кем? чем?копти́лкойкопти́лками
Giới cách о ком? о чём?копти́лкекопти́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коптилка nghĩa là gì?

коптилка (danh từ) nghĩa là cây đèn cốc, đèn dầu.

коптилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копти́лка (phiên âm Latinh koptílka, IPA [kɐpˈtʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.