TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копти́льня

giống cáibất động vật
koptílʹnja[kɐpˈtʲilʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копти́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копти́льня nghĩa là phân xưởng xông khói, xưởng hun khói.

Nghĩa của копти́льня

Danh từ

  1. Phân xưởng xông khói, xưởng hun khói.

Biến cách của копти́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копти́льнякопти́льни
Sinh cách кого? чего?копти́льникопти́лен
Tặng cách кому? чему?копти́льнекопти́льням
Đối cách кого? что?копти́льнюкопти́льни
Công cụ cách кем? чем?копти́льнейкопти́льнями
Giới cách о ком? о чём?копти́льнекопти́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коптильня nghĩa là gì?

коптильня (danh từ) nghĩa là phân xưởng xông khói, xưởng hun khói.

коптильня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копти́льня (phiên âm Latinh koptílʹnja, IPA [kɐpˈtʲilʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.