TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копуля́ция

giống cáibất động vật
kopuljácija[kəpʊˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копуля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копуля́ция nghĩa là giao phối.

Nghĩa của копуля́ция

Danh từ

  1. Giao phối.

Biến cách của копуля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копуля́циякопуля́ции
Sinh cách кого? чего?копуля́циикопуля́ций
Tặng cách кому? чему?копуля́циикопуля́циям
Đối cách кого? что?копуля́циюкопуля́ции
Công cụ cách кем? чем?копуля́циейкопуля́циями
Giới cách о ком? о чём?копуля́циикопуля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копуляция nghĩa là gì?

копуляция (danh từ) nghĩa là giao phối.

копуляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копуля́ция (phiên âm Latinh kopuljácija, IPA [kəpʊˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.