TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копче́ние

giống trungbất động vật
kopčénije[kɐpˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копче́ние nghĩa là sự xông khói, hun khói.

Nghĩa của копче́ние

Danh từ

  1. Sự xông khói, hun khói.

Biến cách của копче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копче́ниекопче́ния
Sinh cách кого? чего?копче́ниякопче́ний
Tặng cách кому? чему?копче́ниюкопче́ниям
Đối cách кого? что?копче́ниекопче́ния
Công cụ cách кем? чем?копче́ниемкопче́ниями
Giới cách о ком? о чём?копче́ниикопче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копчение nghĩa là gì?

копчение (danh từ) nghĩa là sự xông khói, hun khói.

копчение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копче́ние (phiên âm Latinh kopčénije, IPA [kɐpˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.