ко́пчик
giống đựcbất động vật
kópčik[ˈkopt͡ɕɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́пчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́пчик nghĩa là xương cục.
Nghĩa của ко́пчик
Danh từ
- [Đốt, cái] xương cục.
Biến cách của ко́пчик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́пчик | ко́пчики |
| Sinh cách кого? чего? | ко́пчика | ко́пчиков |
| Tặng cách кому? чему? | ко́пчику | ко́пчикам |
| Đối cách кого? что? | ко́пчик | ко́пчики |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́пчиком | ко́пчиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́пчике | ко́пчиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
копчик nghĩa là gì?
копчик (danh từ) nghĩa là xương cục.
копчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́пчик (phiên âm Latinh kópčik, IPA [ˈkopt͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.