TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копчёности

giống cái
kopčjónosti giọng máy của trình duyệt

копчёности nghĩa là thức ăn xông khói.

Nghĩa của копчёности

Danh từ

  1. Thức ăn xông khói (hun khói).

Biến cách của копчёности (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копчёностькопчёности
Sinh cách кого? чего?копчёностикопчёностей
Tặng cách кому? чему?копчёностикопчёностям
Đối cách кого? что?копчёностикопчёности
Công cụ cách кем? чем?копчёностьюкопчёностями
Giới cách о ком? о чём?копчёностикопчёностях

Câu hỏi thường gặp

копчёности nghĩa là gì?

копчёности (danh từ) nghĩa là thức ăn xông khói.

копчёности đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копчёности (phiên âm Latinh kopčjónosti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.