копчёности
giống cái
kopčjónosti
giọng máy của trình duyệt
копчёности nghĩa là thức ăn xông khói.
Nghĩa của копчёности
Danh từ
- Thức ăn xông khói (hun khói).
Biến cách của копчёности (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | копчёность | копчёности |
| Sinh cách кого? чего? | копчёности | копчёностей |
| Tặng cách кому? чему? | копчёности | копчёностям |
| Đối cách кого? что? | копчёности | копчёности |
| Công cụ cách кем? чем? | копчёностью | копчёностями |
| Giới cách о ком? о чём? | копчёности | копчёностях |
Câu hỏi thường gặp
копчёности nghĩa là gì?
копчёности (danh từ) nghĩa là thức ăn xông khói.
копчёности đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là копчёности (phiên âm Latinh kopčjónosti); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.