TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копы́тный

kopýtnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копы́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копы́тный nghĩa là có guốc.

Nghĩa của копы́тный

Tính từ

  1. Có guốc.

Biến cách của копы́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкопы́тныйкопы́тноекопы́тнаякопы́тные
Sinh cáchкопы́тногокопы́тногокопы́тнойкопы́тных
Tặng cáchкопы́тномукопы́тномукопы́тнойкопы́тным
Đối cáchкопы́тныйкопы́тноекопы́тнуюкопы́тные
Công cụ cáchкопы́тнымкопы́тнымкопы́тнойкопы́тными
Giới cáchкопы́тномкопы́тномкопы́тнойкопы́тных
Dạng ngắnкопы́тенкопы́тнокопы́тнакопы́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

копытный nghĩa là gì?

копытный (tính từ) nghĩa là có guốc.

копытный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копы́тный (phiên âm Latinh kopýtnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.