TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

копы́то

giống trungbất động vật
kopýto[kɐˈpɨtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên копы́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

копы́то nghĩa là guốc, móng.

Nghĩa của копы́то

Danh từ

  1. Guốc, móng, móng guốc.

Biến cách của копы́то (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?копы́токопы́та
Sinh cách кого? чего?копы́такопы́т
Tặng cách кому? чему?копы́тукопы́там
Đối cách кого? что?копы́токопы́та
Công cụ cách кем? чем?копы́томкопы́тами
Giới cách о ком? о чём?копы́текопы́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

копыто nghĩa là gì?

копыто (danh từ) nghĩa là guốc, móng.

копыто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là копы́то (phiên âm Latinh kopýto, IPA [kɐˈpɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.