TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кора́лл

giống đựcbất động vật
koráll[kɐˈraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кора́лл chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кора́лл nghĩa là san hô.

Nghĩa của кора́лл

Danh từ

  1. San hô.

Biến cách của кора́лл (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кора́ллкора́ллы
Sinh cách кого? чего?кора́ллакора́ллов
Tặng cách кому? чему?кора́ллукора́ллам
Đối cách кого? что?кора́ллкора́ллы
Công cụ cách кем? чем?кора́лломкора́ллами
Giới cách о ком? о чём?кора́ллекора́ллах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коралл nghĩa là gì?

коралл (danh từ) nghĩa là san hô.

коралл đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кора́лл (phiên âm Latinh koráll, IPA [kɐˈraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.