TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кора́бль

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
koráblʹ[kɐˈrab(ə)lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кора́бль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кора́бль nghĩa là tàu biển, tàu thủy.

Nghĩa của кора́бль

Danh từ

  1. [Chiếc] tàu biển, tàu thủy, tàu, thuyền, hạm.
    • па́русный кора́бльtàu (thuyền) buồm
    • вое́нный кора́бльchiến hạm, quân hạm, chiến thuyền, tàu chiến, tàu quân sự
    • кора́бль на подво́дных кры́льях[chiếc] tàu thủy cánh ngầm

Biến cách của кора́бль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кора́блькорабли́
Sinh cách кого? чего?корабля́корабле́й
Tặng cách кому? чему?кораблю́корабля́м
Đối cách кого? что?кора́блькорабли́
Công cụ cách кем? чем?кораблёмкорабля́ми
Giới cách о ком? о чём?корабле́корабля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кора́бль

Câu ví dụ với кора́бль

  • Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.Tatoeba #7286877
  • Корабль отправляется в Гонолулу завтра. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4756683
  • Я вижу вдалеке корабль. Tôi có thể nhìn thấy một con tàu từ đằng xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6633421
  • Я много чего знаю о кораблях. Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527502
  • На этом корабле слишком много народа. Có quá nhiều người trên con tàu thuỷ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920855
  • Нам сказали оставаться на корабле. Chúng tôi đã được báo ở yên trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4437868
  • Он капитан корабля. Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13638755

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

корабль nghĩa là gì?

корабль (danh từ) nghĩa là tàu biển, tàu thủy.

корабль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кора́бль (phiên âm Latinh koráblʹ, IPA [kɐˈrab(ə)lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.