TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корве́т

giống đựcbất động vật
korvét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корве́т nghĩa là hải phòng hạm.

Nghĩa của корве́т

Danh từ

  1. Hải phòng hạm.

Biến cách của корве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корве́ткорве́ты
Sinh cách кого? чего?корве́такорве́тов
Tặng cách кому? чему?корве́тукорве́там
Đối cách кого? что?корве́ткорве́ты
Công cụ cách кем? чем?корве́томкорве́тами
Giới cách о ком? о чём?корве́текорве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корвет nghĩa là gì?

корвет (danh từ) nghĩa là hải phòng hạm.

корвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корве́т (phiên âm Latinh korvét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.