TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кордо́н

giống đựcbất động vật
kordón[kɐrˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кордо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кордо́н nghĩa là đội biên phòng, đôi biên cảnh, đội phòng vệ, đội cảnh vệ.

Nghĩa của кордо́н

Danh từ

  1. отряд пограничной охраны Đội biên phòng, đôi biên cảnh.
  2. заградительный отряд Đội phòng vệ, đội cảnh vệ.
  3. местопребывание охраны Đồn biên phòng, đồn cảnh vệ, đồn, bốt.

Biến cách của кордо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кордо́нкордо́ны
Sinh cách кого? чего?кордо́накордо́нов
Tặng cách кому? чему?кордо́нукордо́нам
Đối cách кого? что?кордо́нкордо́ны
Công cụ cách кем? чем?кордо́номкордо́нами
Giới cách о ком? о чём?кордо́некордо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кордо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кордон nghĩa là gì?

кордон (danh từ) nghĩa là đội biên phòng, đôi biên cảnh, đội phòng vệ, đội cảnh vệ.

кордон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кордо́н (phiên âm Latinh kordón, IPA [kɐrˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.