TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кордебале́т

giống đựcbất động vật
kordɛbalét[kərdɨbɐˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кордебале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кордебале́т nghĩa là đội vũ kịch, đội múa ba-lê.

Nghĩa của кордебале́т

Danh từ

  1. Đội vũ kịch, đội múa ba-lê.

Biến cách của кордебале́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кордебале́ткордебале́ты
Sinh cách кого? чего?кордебале́такордебале́тов
Tặng cách кому? чему?кордебале́тукордебале́там
Đối cách кого? что?кордебале́ткордебале́ты
Công cụ cách кем? чем?кордебале́томкордебале́тами
Giới cách о ком? о чём?кордебале́текордебале́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кордебалет nghĩa là gì?

кордебалет (danh từ) nghĩa là đội vũ kịch, đội múa ba-lê.

кордебалет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кордебале́т (phiên âm Latinh kordɛbalét, IPA [kərdɨbɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.