TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корешо́к

giống đựcbất động vật
korešók[kərʲɪˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корешо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корешо́к nghĩa là gáy sách, cuống biên lai, bản gốc.

Nghĩa của корешо́к

Danh từ

  1. переплёта Gáy sách.
  2. квитанционной книжки Cuống biên lai, bản gốc.

Biến cách của корешо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корешо́ккорешки́
Sinh cách кого? чего?корешка́корешко́в
Tặng cách кому? чему?корешку́корешка́м
Đối cách кого? что?корешо́ккорешки́
Công cụ cách кем? чем?корешко́мкорешка́ми
Giới cách о ком? о чём?корешке́корешка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корешок nghĩa là gì?

корешок (danh từ) nghĩa là gáy sách, cuống biên lai, bản gốc.

корешок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корешо́к (phiên âm Latinh korešók, IPA [kərʲɪˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.