корея́нка
Dấu sắc trên корея́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корея́нка nghĩa là người phụ nữ triều-tiên.
Nghĩa của корея́нка
Danh từ
- Người phụ nữ (đàn bà) Triều-tiên.
Biến cách của корея́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | корея́нка | корея́нки |
| Sinh cách кого? чего? | корея́нки | корея́нок |
| Tặng cách кому? чему? | корея́нке | корея́нкам |
| Đối cách кого? что? | корея́нку | корея́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | корея́нкой | корея́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | корея́нке | корея́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кореянка nghĩa là gì?
кореянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ triều-tiên.
кореянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корея́нка (phiên âm Latinh korejánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.