TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корея́нка

giống cáiđộng vật
korejánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корея́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корея́нка nghĩa là người phụ nữ triều-tiên.

Nghĩa của корея́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ (đàn bà) Triều-tiên.

Biến cách của корея́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корея́нкакорея́нки
Sinh cách кого? чего?корея́нкикорея́нок
Tặng cách кому? чему?корея́нкекорея́нкам
Đối cách кого? что?корея́нкукорея́нок
Công cụ cách кем? чем?корея́нкойкорея́нками
Giới cách о ком? о чём?корея́нкекорея́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кореянка nghĩa là gì?

кореянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ triều-tiên.

кореянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корея́нка (phiên âm Latinh korejánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.