TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корзи́нка

giống cáibất động vật
korzínka[kɐrˈzʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корзи́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корзи́нка nghĩa là cái giò, lẵng.

Nghĩa của корзи́нка

Nghĩa lấy theo mục корзина.

Danh từ

  1. Cái giò, lẵng, đệp, làn; (без ручки) [cái] thúng, mủng, trạc, rổ, sọt; (плсокая) [cái] nia, nong, mẹt.

Biến cách của корзи́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корзи́нкакорзи́нки
Sinh cách кого? чего?корзи́нкикорзи́нок
Tặng cách кому? чему?корзи́нкекорзи́нкам
Đối cách кого? что?корзи́нкукорзи́нки
Công cụ cách кем? чем?корзи́нкойкорзи́нками
Giới cách о ком? о чём?корзи́нкекорзи́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корзинка nghĩa là gì?

корзинка (danh từ) nghĩa là cái giò, lẵng.

корзинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корзи́нка (phiên âm Latinh korzínka, IPA [kɐrˈzʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.