TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коридо́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koridór[kərʲɪˈdor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коридо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коридо́р nghĩa là hành lang.

Nghĩa của коридо́р

Danh từ

  1. Hành lang.
    • возду́шный коридо́рhành lang trên không

Biến cách của коридо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коридо́ркоридо́ры
Sinh cách кого? чего?коридо́ракоридо́ров
Tặng cách кому? чему?коридо́рукоридо́рам
Đối cách кого? что?коридо́ркоридо́ры
Công cụ cách кем? чем?коридо́ромкоридо́рами
Giới cách о ком? о чём?коридо́рекоридо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với коридо́р

  • Мы только что встретились в коридоре. Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10780666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коридор nghĩa là gì?

коридор (danh từ) nghĩa là hành lang.

коридор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коридо́р (phiên âm Latinh koridór, IPA [kərʲɪˈdor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.