корифе́й
Dấu sắc trên корифе́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корифе́й nghĩa là người kiệt xuất, người cự phách.
Nghĩa của корифе́й
Danh từ
- Người kiệt xuất, người cự phách, [bậc] cự nhân, vĩ nhân, thiên tài.
- корифе́й нау́ки[bậc] vĩ nhân của khoa học
- корифе́и ру́сской литерату́рыcác bậc thiên tài của nền văn học Nga, các đại văn hào Nga
Biến cách của корифе́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | корифе́й | корифе́и |
| Sinh cách кого? чего? | корифе́я | корифе́ев |
| Tặng cách кому? чему? | корифе́ю | корифе́ям |
| Đối cách кого? что? | корифе́я | корифе́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | корифе́ем | корифе́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | корифе́е | корифе́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
корифей nghĩa là gì?
корифей (danh từ) nghĩa là người kiệt xuất, người cự phách.
корифей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корифе́й (phiên âm Latinh koriféj, IPA [kərʲɪˈfʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.