TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кори́ца

giống cáibất động vật
koríca[kɐˈrʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кори́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кори́ца nghĩa là quế, nhục quế.

Nghĩa của кори́ца

Danh từ

  1. Quế, nhục quế.

Biến cách của кори́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кори́цакори́цы
Sinh cách кого? чего?кори́цыкори́ц
Tặng cách кому? чему?кори́цекори́цам
Đối cách кого? что?кори́цукори́цы
Công cụ cách кем? чем?кори́цейкори́цами
Giới cách о ком? о чём?кори́цекори́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кори́ца

Câu hỏi thường gặp

корица nghĩa là gì?

корица (danh từ) nghĩa là quế, nhục quế.

корица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кори́ца (phiên âm Latinh koríca, IPA [kɐˈrʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.