TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кори́чный

koríčnyj[kɐˈrʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кори́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кори́чный nghĩa là quế.

Nghĩa của кори́чный

Tính từ

  1. Quế.

Biến cách của кори́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкори́чныйкори́чноекори́чнаякори́чные
Sinh cáchкори́чногокори́чногокори́чнойкори́чных
Tặng cáchкори́чномукори́чномукори́чнойкори́чным
Đối cáchкори́чный / кори́чногокори́чноекори́чнуюкори́чные / кори́чных
Công cụ cáchкори́чнымкори́чнымкори́чнойкори́чными
Giới cáchкори́чномкори́чномкори́чнойкори́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

коричный nghĩa là gì?

коричный (tính từ) nghĩa là quế.

коричный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кори́чный (phiên âm Latinh koríčnyj, IPA [kɐˈrʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.