TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́рка

giống cáibất động vật
kórka[ˈkorkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́рка nghĩa là vỏ, váng, bì.

Nghĩa của ко́рка

Danh từ

  1. Vỏ, váng, màng cứng, lớp vỏ.
    • хле́баvỏ bánh mì
    • ко́рка сы́раvỏ phó mát, màng bọc viên phó mát
  2. плода Vỏ, bì.
    • апельси́нная ко́ркаvỏ cam
    • арбу́зная ко́ркаvỏ dưa hấu
    • от ко́рка до ко́ркаtừ đầu đến cuối, toàn bộ
    • руга́ть, брани́ть на все ко́ркиchửi như tát nước vào mặt, chửi mắng té tát, xỉ vả thậm tệ, vạc mặt

Biến cách của ко́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ркако́рки
Sinh cách кого? чего?ко́ркико́рок
Tặng cách кому? чему?ко́ркеко́ркам
Đối cách кого? что?ко́ркуко́рки
Công cụ cách кем? чем?ко́ркойко́рками
Giới cách о ком? о чём?ко́ркеко́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ко́рка

Câu hỏi thường gặp

корка nghĩa là gì?

корка (danh từ) nghĩa là vỏ, váng, bì.

корка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́рка (phiên âm Latinh kórka, IPA [ˈkorkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.