корма́
Dấu sắc trên корма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корма́ nghĩa là mạn lái, phía lái.
Nghĩa của корма́
Danh từ
- Mạn lái, phía lái, đằng lái, đuôi tàu.
- за кормо́йđằng sau tàu
Biến cách của корма́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | корма́ | кормы́ |
| Sinh cách кого? чего? | кормы́ | ко́рм |
| Tặng cách кому? чему? | корме́ | корма́м |
| Đối cách кого? что? | корму́ | кормы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кормо́й | корма́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | корме́ | корма́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với корма́
- Корм для собак дорогой. Thức ăn cho chó đắt thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762302
- Собачий корм дорогой. Thức ăn cho chó đắt thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
корма nghĩa là gì?
корма (danh từ) nghĩa là mạn lái, phía lái.
корма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корма́ (phiên âm Latinh kormá, IPA [kɐrˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.