TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корми́лица

giống cáiđộng vật
kormílica[kɐrˈmʲilʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корми́лица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корми́лица nghĩa là vú nuôi, u em, người chủ gia đình.

Nghĩa của корми́лица

Danh từ

  1. няня [người] vú nuôi, u em, vú, nhũ mẫu.
  2. семьи Người [phụ nữ] nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đình.

Biến cách của корми́лица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корми́лицакорми́лицы
Sinh cách кого? чего?корми́лицыкорми́лиц
Tặng cách кому? чему?корми́лицекорми́лицам
Đối cách кого? что?корми́лицукорми́лиц
Công cụ cách кем? чем?корми́лицейкорми́лицами
Giới cách о ком? о чём?корми́лицекорми́лицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của корми́лица

Câu hỏi thường gặp

кормилица nghĩa là gì?

кормилица (danh từ) nghĩa là vú nuôi, u em, người chủ gia đình.

кормилица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корми́лица (phiên âm Latinh kormílica, IPA [kɐrˈmʲilʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.