TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корми́лец

giống đựcđộng vật
kormílec[kɐrˈmʲilʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корми́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корми́лец nghĩa là người chủ gia đình.

Nghĩa của корми́лец

Danh từ

  1. Người nuôi dưỡng gia đình, người chủ gia đình.

Biến cách của корми́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корми́лецкорми́льцы
Sinh cách кого? чего?корми́льцакорми́льцев
Tặng cách кому? чему?корми́льцукорми́льцам
Đối cách кого? что?корми́льцакорми́льцев
Công cụ cách кем? чем?корми́льцемкорми́льцами
Giới cách о ком? о чём?корми́льцекорми́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кормилец nghĩa là gì?

кормилец (danh từ) nghĩa là người chủ gia đình.

кормилец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корми́лец (phiên âm Latinh kormílec, IPA [kɐrˈmʲilʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.