TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кормле́ние

giống trungbất động vật
kormlénije[kɐrˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кормле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кормле́ние nghĩa là sự cho ăn, cho bú.

Nghĩa của кормле́ние

Danh từ

  1. Sự cho ăn.
  2. ребёнка грудью [sự] cho bú.

Biến cách của кормле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кормле́ниекормле́ния
Sinh cách кого? чего?кормле́ниякормле́ний
Tặng cách кому? чему?кормле́ниюкормле́ниям
Đối cách кого? что?кормле́ниекормле́ния
Công cụ cách кем? чем?кормле́ниемкормле́ниями
Giới cách о ком? о чём?кормле́ниикормле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кормление nghĩa là gì?

кормление (danh từ) nghĩa là sự cho ăn, cho bú.

кормление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кормле́ние (phiên âm Latinh kormlénije, IPA [kɐrˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.