TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корми́ться

thể chưa hoàn thành
kormítʹsja[kɐrˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корми́ться nghĩa là ăn, ăn cỏ, gặm cỏ.

Nghĩa của корми́ться

Động từ

  1. есть Ăn.
  2. пастись Ăn cỏ, gặm cỏ.
  3. содержать себя Tự nuôi sống, sống. + công cụ cách
    • корми́ться свои́м трудо́мsống bằng lao động của mình
    • чем он ко́рмиться?nó sống bằng cái gì?

Cặp thể của корми́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ корми́ться

NgôiHiện tại
якормлю́сь
тыко́рмишься
он / она́ / оно́ко́рмится
мыко́рмимся
выко́рмитесь
они́ко́рмятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кормиться.

Quá khứ

Giống đực (он)корми́лся
Giống cái (она́)корми́лась
Giống trung (оно́)корми́лось
Số nhiều (они́)корми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корми́тесь

Họ từ của корми́ться

Câu ví dụ với корми́ться

  • Кормиться собственным трудом. Tay làm hàm nhai.Tatoeba #2808769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

кормиться nghĩa là gì?

кормиться (động từ) nghĩa là ăn, ăn cỏ, gặm cỏ.

кормиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корми́ться (phiên âm Latinh kormítʹsja, IPA [kɐrˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.