корми́ться
Dấu sắc trên корми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корми́ться nghĩa là ăn, ăn cỏ, gặm cỏ.
Nghĩa của корми́ться
Động từ
- есть Ăn.
- пастись Ăn cỏ, gặm cỏ.
- содержать себя Tự nuôi sống, sống. + công cụ cách
- корми́ться свои́м трудо́мsống bằng lao động của mình
- чем он ко́рмиться?nó sống bằng cái gì?
Cặp thể của корми́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ корми́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кормлю́сь |
| ты | ко́рмишься |
| он / она́ / оно́ | ко́рмится |
| мы | ко́рмимся |
| вы | ко́рмитесь |
| они́ | ко́рмятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кормиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | корми́лся |
| Giống cái (она́) | корми́лась |
| Giống trung (оно́) | корми́лось |
| Số nhiều (они́) | корми́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | корми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | корми́тесь |
Họ từ của корми́ться
Câu ví dụ với корми́ться
- Кормиться собственным трудом. Tay làm hàm nhai.Tatoeba #2808769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
кормиться nghĩa là gì?
кормиться (động từ) nghĩa là ăn, ăn cỏ, gặm cỏ.
кормиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корми́ться (phiên âm Latinh kormítʹsja, IPA [kɐrˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.