TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корневи́ще

giống trungbất động vật
kornevíšče[kərnʲɪˈvʲiɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корневи́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корневи́ще nghĩa là thân rễ, củ.

Nghĩa của корневи́ще

Danh từ

  1. Thân rễ, củ.

Biến cách của корневи́ще (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корневи́щекорневи́ща
Sinh cách кого? чего?корневи́щакорневи́щ
Tặng cách кому? чему?корневи́щукорневи́щам
Đối cách кого? что?корневи́щекорневи́ща
Công cụ cách кем? чем?корневи́щемкорневи́щами
Giới cách о ком? о чём?корневи́щекорневи́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корневище nghĩa là gì?

корневище (danh từ) nghĩa là thân rễ, củ.

корневище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корневи́ще (phiên âm Latinh kornevíšče, IPA [kərnʲɪˈvʲiɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.