TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корнишо́н

giống đựcbất động vật
kornišón[kərnʲɪˈʂon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корнишо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корнишо́н nghĩa là quả dưa chuột non, quả dưa chuột nhỏ.

Nghĩa của корнишо́н

Danh từ

  1. Quả dưa chuột non, quả dưa chuột nhỏ.

Biến cách của корнишо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корнишо́нкорнишо́ны
Sinh cách кого? чего?корнишо́накорнишо́нов
Tặng cách кому? чему?корнишо́нукорнишо́нам
Đối cách кого? что?корнишо́нкорнишо́ны
Công cụ cách кем? чем?корнишо́номкорнишо́нами
Giới cách о ком? о чём?корнишо́некорнишо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корнишон nghĩa là gì?

корнишон (danh từ) nghĩa là quả dưa chuột non, quả dưa chuột nhỏ.

корнишон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корнишо́н (phiên âm Latinh kornišón, IPA [kərnʲɪˈʂon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.