TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́бить

thể chưa hoàn thành
koróbitʹ[kɐˈrobʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́бить nghĩa là làm cong, làm vênh.

Nghĩa của коро́бить

Động từ

  1. Làm cong, làm vênh, bẻ cong, uốn gập.
    • перен.làm... khó chịu, làm phật ý
    • меня́ коро́бит его́ неи́скренностьthái độ không thành thật của nó làm tôi khó chịu

Cặp thể của коро́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ коро́бить

NgôiHiện tại
якоро́блю
тыкоро́бишь
он / она́ / оно́коро́бит
мыкоро́бим
выкоро́бите
они́коро́бят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коробить.

Quá khứ

Giống đực (он)коро́бил
Giống cái (она́)коро́била
Giống trung (оно́)коро́било
Số nhiều (они́)коро́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коро́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коро́бьте

Câu hỏi thường gặp

коробить nghĩa là gì?

коробить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.

коробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́бить (phiên âm Latinh koróbitʹ, IPA [kɐˈrobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.