TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко̀рнфле́кс

giống đựcbất động vật
kòrnfléks[ˌkornˈflʲeks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко̀рнфле́кс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко̀рнфле́кс nghĩa là bánh bột ngô nướng.

Nghĩa của ко̀рнфле́кс

Danh từ

  1. Bánh bột ngô nướng.

Biến cách của ко̀рнфле́кс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко̀рнфле́кско̀рнфле́ксы
Sinh cách кого? чего?ко̀рнфле́ксако̀рнфле́ксов
Tặng cách кому? чему?ко̀рнфле́ксуко̀рнфле́ксам
Đối cách кого? что?ко̀рнфле́кско̀рнфле́ксы
Công cụ cách кем? чем?ко̀рнфле́ксомко̀рнфле́ксами
Giới cách о ком? о чём?ко̀рнфле́ксеко̀рнфле́ксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корнфлекс nghĩa là gì?

корнфлекс (danh từ) nghĩa là bánh bột ngô nướng.

корнфлекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко̀рнфле́кс (phiên âm Latinh kòrnfléks, IPA [ˌkornˈflʲeks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.