TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́бка

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koróbka[kɐˈropkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́бка nghĩa là cái hộp, khung nhà, sườn nhà.

Nghĩa của коро́бка

Danh từ

  1. Cái hộp.
    • коробка спи́чекhộp diêm, bao diêm, hộp quẹt
  2. остов здания Khung nhà, sườn nhà.
    • дверна́я коробкаkhung cửa, khuôn cửa
    • коробка переда́ч, скоросте́й(kỹ thuật) họpp số, hộp biến tốc, hộp tốc độ, hộp vận tốc

Biến cách của коро́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коро́бкакоро́бки
Sinh cách кого? чего?коро́бкикоро́бок
Tặng cách кому? чему?коро́бкекоро́бкам
Đối cách кого? что?коро́бкукоро́бки
Công cụ cách кем? чем?коро́бкойкоро́бками
Giới cách о ком? о чём?коро́бкекоро́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với коро́бка

  • Эта коробка тяжелее, чем та. Chiếc hộp này nặng hơn chiếc hộp kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971935
  • Коробка сделана из дерева. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5969200
  • Эта коробка тяжелее той. Chiếc hộp này nặng hơn chiếc hộp kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971934
  • Коробка из дерева. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773159
  • Коробка деревянная. Cái hộp đó được làm từ gỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2773160
  • Вы знаете, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584562
  • Ты знаешь, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2835335
  • Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коробка nghĩa là gì?

коробка (danh từ) nghĩa là cái hộp, khung nhà, sườn nhà.

коробка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́бка (phiên âm Latinh koróbka, IPA [kɐˈropkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.