TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́биться

thể chưa hoàn thành
koróbitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́биться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́биться nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.

Nghĩa của коро́биться

Động từ

  1. Bị cong, vênh, oằn, uốn gập, bẻ cong.
  2. об одежде Phồng lên, phình ra.

Cặp thể của коро́биться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ коро́биться

NgôiHiện tại
якоро́блюсь
тыкоро́бишься
он / она́ / оно́коро́бится
мыкоро́бимся
выкоро́битесь
они́коро́бятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коробиться.

Quá khứ

Giống đực (он)коро́бился
Giống cái (она́)коро́билась
Giống trung (оно́)коро́билось
Số nhiều (они́)коро́бились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коро́бься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коро́бьтесь

Câu hỏi thường gặp

коробиться nghĩa là gì?

коробиться (động từ) nghĩa là bị cong, vênh, phồng lên, phình ra.

коробиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́биться (phiên âm Latinh koróbitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.