TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́бочка

giống cáibất động vật
koróbočka[kɐˈrobət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́бочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́бочка nghĩa là quả nang.

Nghĩa của коро́бочка

Danh từ

  1. Quả nang.

Biến cách của коро́бочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коро́бочкакоро́бочки
Sinh cách кого? чего?коро́бочкикоро́бочек
Tặng cách кому? чему?коро́бочкекоро́бочкам
Đối cách кого? что?коро́бочкукоро́бочки
Công cụ cách кем? чем?коро́бочкойкоро́бочками
Giới cách о ком? о чём?коро́бочкекоро́бочках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коробочка nghĩa là gì?

коробочка (danh từ) nghĩa là quả nang.

коробочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́бочка (phiên âm Latinh koróbočka, IPA [kɐˈrobət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.