коро́ва
Dấu sắc trên коро́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́ва nghĩa là con bò cái.
Nghĩa của коро́ва
Danh từ
- Con bò cái.
Biến cách của коро́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коро́ва | коро́вы |
| Sinh cách кого? чего? | коро́вы | коро́в |
| Tặng cách кому? чему? | коро́ве | коро́вам |
| Đối cách кого? что? | коро́ву | коро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | коро́вой | коро́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | коро́ве | коро́вах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của коро́ва
Câu ví dụ với коро́ва
- А, так вот как доят корову? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412046
- У него десять коров. Anh ấy đang nuôi mười con bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2730816
- Коровы любят есть траву. Bò thích ăn cỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5230591
- Коровы дают нам молоко, а куры дают нам яйца. Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1863990
- Подои корову. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10266435
- Подоите корову. Vắt sữa bò đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12374630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
корова nghĩa là gì?
корова (danh từ) nghĩa là con bò cái.
корова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́ва (phiên âm Latinh koróva, IPA [kɐˈrovə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.