коро́вий
koróvij[kɐˈrovʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коро́вий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́вий nghĩa là Thuộc về bò.
Nghĩa của коро́вий
Tính từ
- Thuộc về bò.
- коро́вье молоко́sữa bò
- коро́вье ма́слоbơ
Biến cách của коро́вий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коро́вий | коро́вье | коро́вья | коро́вьи |
| Sinh cách | коро́вьего | коро́вьего | коро́вьей | коро́вьих |
| Tặng cách | коро́вьему | коро́вьему | коро́вьей | коро́вьим |
| Đối cách | коро́вий / коро́вьего | коро́вье | коро́вью | коро́вьи / коро́вьих |
| Công cụ cách | коро́вьим | коро́вьим | коро́вьей | коро́вьими |
| Giới cách | коро́вьем | коро́вьем | коро́вьей | коро́вьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
коровий nghĩa là gì?
коровий (tính từ) nghĩa là Thuộc về bò.
коровий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́вий (phiên âm Latinh koróvij, IPA [kɐˈrovʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.