TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

короле́ва

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
koroléva[kərɐˈlʲevə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên короле́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

короле́ва nghĩa là nữ hoàng, nữ đế, hoàng hậu, vương hậu.

Nghĩa của короле́ва

Danh từ

  1. царствующая Nữ hoàng, nữ đế, nữ vương.
  2. жена короля Hoàng hậu, vương hậu.
    • короле́ва красо́тыhoa hậu, hoa khôi, quốc sắc

Biến cách của короле́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?короле́вакороле́вы
Sinh cách кого? чего?короле́выкороле́в
Tặng cách кому? чему?короле́векороле́вам
Đối cách кого? что?короле́вукороле́в
Công cụ cách кем? чем?короле́войкороле́вами
Giới cách о ком? о чём?короле́векороле́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với короле́ва

Đồng nghĩa

Họ từ của короле́ва

Câu ví dụ với короле́ва

  • Он был больше чем король. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527335
  • У королевы было три дочери. Nữ hoàng có ba người con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13001813
  • Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635997
  • Король злоупотреблял властью. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055759
  • Король правил страной. Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2187702
  • Король был казнен. Nhà vua đã bị xử tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698723
  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540841

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

королева nghĩa là gì?

королева (danh từ) nghĩa là nữ hoàng, nữ đế, hoàng hậu, vương hậu.

королева đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là короле́ва (phiên âm Latinh koroléva, IPA [kərɐˈlʲevə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.