коронави́рус
Dấu sắc trên коронави́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коронави́рус nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.
Nghĩa của коронави́рус
Danh từ
- Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.
Biến cách của коронави́рус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коронави́рус | коронави́русы |
| Sinh cách кого? чего? | коронави́руса | коронави́русов |
| Tặng cách кому? чему? | коронави́русу | коронави́русам |
| Đối cách кого? что? | коронави́рус | коронави́русы |
| Công cụ cách кем? чем? | коронави́русом | коронави́русами |
| Giới cách о ком? о чём? | коронави́русе | коронави́русах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коронавирус nghĩa là gì?
коронавирус (danh từ) nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.
коронавирус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коронави́рус (phiên âm Latinh koronavírus, IPA [kɐˌronɐˈvʲirʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.