TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коронави́рус

giống đựcbất động vật
koronavírus[kɐˌronɐˈvʲirʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коронави́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коронави́рус nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.

Nghĩa của коронави́рус

Danh từ

  1. Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.

Biến cách của коронави́рус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коронави́рускоронави́русы
Sinh cách кого? чего?коронави́русакоронави́русов
Tặng cách кому? чему?коронави́русукоронави́русам
Đối cách кого? что?коронави́рускоронави́русы
Công cụ cách кем? чем?коронави́русомкоронави́русами
Giới cách о ком? о чём?коронави́русекоронави́русах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коронавирус nghĩa là gì?

коронавирус (danh từ) nghĩa là vi-rút corona, siêu vi corona.

коронавирус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коронави́рус (phiên âm Latinh koronavírus, IPA [kɐˌronɐˈvʲirʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.