TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́нка

giống cáibất động vật
korónka[kɐˈronkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́нка nghĩa là vành răng, thân răng, mũi khoan, lưỡi khoan.

Nghĩa của коро́нка

Danh từ

  1. зуба Vành răng, thân răng.
    • поста́вить коро́нкуbịt răng
  2. бура [đầu] mũi khoan, lưỡi khoan.

Biến cách của коро́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коро́нкакоро́нки
Sinh cách кого? чего?коро́нкикоро́нок
Tặng cách кому? чему?коро́нкекоро́нкам
Đối cách кого? что?коро́нкукоро́нки
Công cụ cách кем? чем?коро́нкойкоро́нками
Giới cách о ком? о чём?коро́нкекоро́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коронка nghĩa là gì?

коронка (danh từ) nghĩa là vành răng, thân răng, mũi khoan, lưỡi khoan.

коронка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́нка (phiên âm Latinh korónka, IPA [kɐˈronkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.