коро́нка
Dấu sắc trên коро́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́нка nghĩa là vành răng, thân răng, mũi khoan, lưỡi khoan.
Nghĩa của коро́нка
Danh từ
- зуба Vành răng, thân răng.
- поста́вить коро́нкуbịt răng
- бура [đầu] mũi khoan, lưỡi khoan.
Biến cách của коро́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коро́нка | коро́нки |
| Sinh cách кого? чего? | коро́нки | коро́нок |
| Tặng cách кому? чему? | коро́нке | коро́нкам |
| Đối cách кого? что? | коро́нку | коро́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | коро́нкой | коро́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | коро́нке | коро́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коронка nghĩa là gì?
коронка (danh từ) nghĩa là vành răng, thân răng, mũi khoan, lưỡi khoan.
коронка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́нка (phiên âm Latinh korónka, IPA [kɐˈronkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.