коро́ткий
Dấu sắc trên коро́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коро́ткий nghĩa là ngắn.
Nghĩa của коро́ткий
Tính từ
- Ngắn.
Biến cách của коро́ткий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | коро́ткий | коро́ткое | коро́ткая | коро́ткие |
| Sinh cách | коро́ткого | коро́ткого | коро́ткой | коро́тких |
| Tặng cách | коро́ткому | коро́ткому | коро́ткой | коро́тким |
| Đối cách | коро́ткий / коро́ткого | коро́ткое | коро́ткую | коро́ткие / коро́тких |
| Công cụ cách | коро́тким | коро́тким | коро́ткой | коро́ткими |
| Giới cách | коро́тком | коро́тком | коро́ткой | коро́тких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của коро́ткий
| So sánh hơn | (по)коро́че |
| So sánh nhất | са́мый коро́ткий |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коро́ткий
Đồng nghĩa
Họ từ của коро́ткий
Câu ví dụ với коро́ткий
- У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576984
- Список короткий. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036232
- Короткие предложения легче переводить, чем длинные. Câu ngắn dễ dịch hơn câu dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807696
- Я люблю короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2878202
- Они короткие и узкие. Chúng ngắn và mỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242247
- Мне нравятся короткие стихи. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364531
- Мне нравятся короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12550654
- Жизнь слишком коротка. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3013695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
короткий nghĩa là gì?
короткий (tính từ) nghĩa là ngắn.
короткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коро́ткий (phiên âm Latinh korótkij, IPA [kɐˈrotkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.