TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́ткий

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
korótkij[kɐˈrotkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́ткий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́ткий nghĩa là ngắn.

Nghĩa của коро́ткий

Tính từ

  1. Ngắn.

Biến cách của коро́ткий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоро́ткийкоро́ткоекоро́ткаякоро́ткие
Sinh cáchкоро́ткогокоро́ткогокоро́ткойкоро́тких
Tặng cáchкоро́ткомукоро́ткомукоро́ткойкоро́тким
Đối cáchкоро́ткий / коро́ткогокоро́ткоекоро́ткуюкоро́ткие / коро́тких
Công cụ cáchкоро́ткимкоро́ткимкоро́ткойкоро́ткими
Giới cáchкоро́ткомкоро́ткомкоро́ткойкоро́тких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của коро́ткий

So sánh hơn(по)коро́че
So sánh nhấtса́мый коро́ткий

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коро́ткий

Đồng nghĩa

Họ từ của коро́ткий

Câu ví dụ với коро́ткий

  • У кролика длинные уши и короткий хвост. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576984
  • Список короткий. Danh sách này ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036232
  • Короткие предложения легче переводить, чем длинные. Câu ngắn dễ dịch hơn câu dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807696
  • Я люблю короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2878202
  • Они короткие и узкие. Chúng ngắn và mỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3242247
  • Мне нравятся короткие стихи. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364531
  • Мне нравятся короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12550654
  • Жизнь слишком коротка. Cuộc đời quá ngắn ngủi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3013695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

короткий nghĩa là gì?

короткий (tính từ) nghĩa là ngắn.

короткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́ткий (phiên âm Latinh korótkij, IPA [kɐˈrotkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.