TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коронова́ться

hai thể
koronovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коронова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коронова́ться nghĩa là lên ngôi, đăng quang.

Nghĩa của коронова́ться

Động từ

  1. Lên ngôi, đăng quang, đăng cực.

Chia động từ коронова́ться

NgôiHiện tại
якорону́юсь
тыкорону́ешься
он / она́ / оно́корону́ется
мыкорону́емся
выкорону́етесь
они́корону́ются

Quá khứ

Giống đực (он)коронова́лся
Giống cái (она́)коронова́лась
Giống trung (оно́)коронова́лось
Số nhiều (они́)коронова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корону́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корону́йтесь

Câu hỏi thường gặp

короноваться nghĩa là gì?

короноваться (động từ) nghĩa là lên ngôi, đăng quang.

короноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коронова́ться (phiên âm Latinh koronovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.