TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корпе́ть

thể chưa hoàn thành
korpétʹ[kɐrˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корпе́ть nghĩa là hùng hục làm.

Nghĩa của корпе́ть

Động từ

  1. Hùng hục (miệt mài, cắm cúi, cặm cụi, mải miết) làm.

Chia động từ корпе́ть

NgôiHiện tại
якорплю́
тыкорпи́шь
он / она́ / оно́корпи́т
мыкорпи́м
выкорпи́те
они́корпя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корпеть.

Quá khứ

Giống đực (он)корпе́л
Giống cái (она́)корпе́ла
Giống trung (оно́)корпе́ло
Số nhiều (они́)корпе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)корпи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)корпи́те

Câu hỏi thường gặp

корпеть nghĩa là gì?

корпеть (động từ) nghĩa là hùng hục làm.

корпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корпе́ть (phiên âm Latinh korpétʹ, IPA [kɐrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.