корпе́ть
thể chưa hoàn thành
korpétʹ[kɐrˈpʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên корпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корпе́ть nghĩa là hùng hục làm.
Nghĩa của корпе́ть
Động từ
- Hùng hục (miệt mài, cắm cúi, cặm cụi, mải miết) làm.
Chia động từ корпе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | корплю́ |
| ты | корпи́шь |
| он / она́ / оно́ | корпи́т |
| мы | корпи́м |
| вы | корпи́те |
| они́ | корпя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корпеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | корпе́л |
| Giống cái (она́) | корпе́ла |
| Giống trung (оно́) | корпе́ло |
| Số nhiều (они́) | корпе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | корпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | корпи́те |
Câu hỏi thường gặp
корпеть nghĩa là gì?
корпеть (động từ) nghĩa là hùng hục làm.
корпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корпе́ть (phiên âm Latinh korpétʹ, IPA [kɐrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.