TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корректиро́вка

giống cáibất động vật
korrektiróvka[kərʲɪktʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корректиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корректиро́вка nghĩa là sự hiệu chính, hiệu chỉnh.

Nghĩa của корректиро́вка

Danh từ

  1. Sự hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh.

Biến cách của корректиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корректиро́вкакорректиро́вки
Sinh cách кого? чего?корректиро́вкикорректиро́вок
Tặng cách кому? чему?корректиро́вкекорректиро́вкам
Đối cách кого? что?корректиро́вкукорректиро́вки
Công cụ cách кем? чем?корректиро́вкойкорректиро́вками
Giới cách о ком? о чём?корректиро́вкекорректиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корректировка nghĩa là gì?

корректировка (danh từ) nghĩa là sự hiệu chính, hiệu chỉnh.

корректировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корректиро́вка (phiên âm Latinh korrektiróvka, IPA [kərʲɪktʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.