TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корректиро́вщик

giống đựcđộng vật
korrektiróvščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корректиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корректиро́вщик nghĩa là người hiệu chính, điều chỉnh viên, máy bay hiệu chính, phi cơ điều chỉnh.

Nghĩa của корректиро́вщик

Danh từ

  1. человек Người hiệu chính (hiệu chỉnh), điều chỉnh viên.
  2. самолёт [chiếc] máy bay hiệu chính, phi cơ điều chỉnh; máy bay chỉ điểm ((khẩu ngữ)).

Biến cách của корректиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корректиро́вщиккорректиро́вщики
Sinh cách кого? чего?корректиро́вщикакорректиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?корректиро́вщикукорректиро́вщикам
Đối cách кого? что?корректиро́вщикакорректиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?корректиро́вщикомкорректиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?корректиро́вщикекорректиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

корректировщик nghĩa là gì?

корректировщик (danh từ) nghĩa là người hiệu chính, điều chỉnh viên, máy bay hiệu chính, phi cơ điều chỉnh.

корректировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корректиро́вщик (phiên âm Latinh korrektiróvščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.