TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корре́ктность

giống cáibất động vật
korréktnostʹ[kɐˈrʲektnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корре́ктность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корре́ктность nghĩa là tế nhị, lịch sự.

Nghĩa của корре́ктность

Danh từ

  1. [Sự, tính, thái độ] tế nhị, lịch sự, đứng đắn, đúng mực, đoan trang, lễ độ, lễ phép.

Biến cách của корре́ктность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?корре́ктность
Sinh cách кого? чего?корре́ктности
Tặng cách кому? чему?корре́ктности
Đối cách кого? что?корре́ктность
Công cụ cách кем? чем?корре́ктностью
Giới cách о ком? о чём?корре́ктности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корректность nghĩa là gì?

корректность (danh từ) nghĩa là tế nhị, lịch sự.

корректность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корре́ктность (phiên âm Latinh korréktnostʹ, IPA [kɐˈrʲektnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.