корре́ктор
Dấu sắc trên корре́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корре́ктор nghĩa là người chữa bản in, người chữa mô rát.
Nghĩa của корре́ктор
Danh từ
- Người chữa bản in, người chữa mô rát.
Biến cách của корре́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | корре́ктор | корре́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | корре́ктора | корре́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | корре́ктору | корре́кторам |
| Đối cách кого? что? | корре́ктора | корре́кторов |
| Công cụ cách кем? чем? | корре́ктором | корре́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | корре́кторе | корре́кторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
корректор nghĩa là gì?
корректор (danh từ) nghĩa là người chữa bản in, người chữa mô rát.
корректор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корре́ктор (phiên âm Latinh korréktor, IPA [kɐˈrʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.