TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корре́ктор

giống đựcđộng vật
korréktor[kɐˈrʲektər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корре́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корре́ктор nghĩa là người chữa bản in, người chữa mô rát.

Nghĩa của корре́ктор

Danh từ

  1. Người chữa bản in, người chữa mô rát.

Biến cách của корре́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корре́кторкорре́кторы
Sinh cách кого? чего?корре́кторакорре́кторов
Tặng cách кому? чему?корре́кторукорре́кторам
Đối cách кого? что?корре́кторакорре́кторов
Công cụ cách кем? чем?корре́кторомкорре́кторами
Giới cách о ком? о чём?корре́кторекорре́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

корректор nghĩa là gì?

корректор (danh từ) nghĩa là người chữa bản in, người chữa mô rát.

корректор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корре́ктор (phiên âm Latinh korréktor, IPA [kɐˈrʲektər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.